thính lực đồ

thính lực đồ

Thính lực đồ cho thấy khả năng nghe của bệnh nhân.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành y học, sinh vật học): - Biểu đồ thính lực: "thính lực đồ" một biểu đồ dạng đồ thị thể hiện kết quả đo thính lực, ghi lại ngưỡng nghe của một người ở các tần số âm thanh khác nhau. được sử dụng để chẩn đoán các vấn đề về thính giác, như mức độ loại khiếm thính. - Bản ghi âm phản xạ: Trong ngữ cảnh sinh vật học, "thính lực đồ" cũng có thể chỉ bản ghi đồ thị về phản ứng của cơ thể ( dụ: sóng não) đối với các kích thích âm thanh.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân thực hiện biểu đồ thính lực để đánh giá tình trạng thính giác.)
  • (Biểu đồ thính lực chỉ ra rằng bệnh nhân vấn đề về nghecác âm thanh tần số cao.)
  • (Dựa trên biểu đồ thính lực, bác sĩ có thể tư vấn loại máy trợ thính thích hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thính lực đồ tự động": loại thính lực đồ được thực hiện bằng thiết bị tự động, không cần sự can thiệp trực tiếp của kỹ thuật viên.
    • Phòng khám mới trang bị máy đo thính lực đồ tự động, giúp quy trình kiểm tra nhanh hơn. (Phòng khám mới lắp đặt thiết bị tự động hóa quy trình đo biểu đồ thính lực.)
  • "thính lực đồ trẻ em": một dạng thính lực đồ đặc biệt được thiết kế để đo thính lực cho trẻ nhỏ, thường sử dụng các kích thích âm thanh vui nhộn.
    • Thính lực đồ trẻ em thường được thực hiện trong môi trường chơi đùa để trẻ hợp tác tốt hơn. (Biểu đồ thính lực cho trẻ em thường được tiến hành trong bối cảnh vui chơi để tăng sự hợp tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Thính lực (danh từ): khả năng nghe của tai.
    • Thính lực của ông ấy giảm dần theo tuổi tác. (Khả năng nghe của ông ấy suy giảm dần khi già đi.)
  • Đồ thị thính lực (danh từ): tên gọi khác của thính lực đồ, nhấn mạnh tính chất đồ thị.
    • Đồ thị thính lực cho thấy sự khác biệt giữa hai tai. (Biểu đồ thính lực thể hiện sự khác nhau giữa tai trái tai phải.)
  • Thính lực kế (danh từ): dụng cụ dùng để đo thính lực tạo ra thính lực đồ.
    • Kỹ thuật viên hiệu chỉnh thính lực kế trước khi tiến hành đo. (Kỹ thuật viên điều chỉnh thiết bị đo thính lực trước khi thực hiện kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Biểu đồ thính lực: cách gọi thông dụng, dễ hiểu hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Audiogram (từ mượn tiếng Anh, ít dùng trong tiếng Việt): thường chỉ được sử dụng trong tài liệu chuyên ngành quốc tế.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "thính lực đồ" đây thuật ngữ chuyên môn, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.)